Memoriál Břetislava Modra, 9. ročník Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of the Czech Republic
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 51 | | Diaz, César | 0 | CZE | | miễn đấu | | | | | |
| 49 | | Jakuš, Lubomír | 1169 | CZE | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Mašek, Jan | 1852 | CZE | | | | | | * | * |
| 52 | | Šťastný, Jonáš | 0 | CZE | | | miễn đấu | | | | |
| 50 | | Tykalová, Eva | 1164 | CZE | | | | miễn đấu | | | |
| 53 | | Verner, Čeněk | 0 | CZE | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|