Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

"GOVERMENT CHESS CUP 2026" МЕМЛЕКЕТТІК ҚЫЗМЕТШІЛЕР АРАСЫНДАҒЫ ШАХМАТ ТУРНИРІ.
Түркістан облысы.
Командалық турнир

"GOVERMENT CHESS CUP 2026". Түркістан облысы

Cập nhật ngày: 02.09.2026 10:16:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14«Түркістан СЭБД»431071136019
27«Түркістан облысы полиция департаменті»431071136018
315«Созақ серілері»430161226014
411«ДГД ТУРКЕСТАН»421151133019
51«Облыс чемпиондары»4211510,528,5013
610«Алтын тұлпар»421158,532,5016
716«Төлеби ауданы»41214931017
82«Бірлік»41214842021
95«Мақтаарал»42024832018
106«Sairam masters»41214740,5020
1118«ШАБЫТ»41214729012
1212«Келес ауданы»41123833,5018
139«Sauran»40313732,5016
148«Пешканың арманы»41123632015
1513«Отырар»41123630015
163«ТҮЛКІБАС»41123530013
1717«Чемпион»40131523011
1814«Сарыағаш Гамбит»40131428,5013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)