JIF NORTE 2026 - MASCULINO - EQUIPES Cập nhật ngày: 04.09.2026 00:35:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gualter Amélio
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | IFRO | * | 2 | 3 | 3½ | 5 | 1 | 8,5 | 9 |
| IFAP | 2 | * | 3 | 3½ | 5 | 1 | 8,5 | 9 |
| 3 | IFAM | 1 | 1 | * | 3 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 4 | IFAC | ½ | ½ | 1 | * | 0 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|