Torneo Abierto IRT Pro-Fondos

Ban Tổ chứcSalcedo, Alejandro ID FIDE 3910040
Liên đoànVenezuela ( VEN )
Trưởng Ban Tổ chứcSalcedo, Alejandro ID FIDE 3910040
Tổng trọng tàiF.A Rios, Willy ID FIDE 3907554
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 minutos + 3 segundos de incremento por jugada
Địa điểmPlaza Los Palos Grandes, Caracas- Edo Miranda
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1655 / 48
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:30:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.3)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Vidal Rusa Gabriel Lorenzo1909VEN 3w0 6b1 10w1 11b1 8w1 2b1 4w1 5w1 12b1848410
2FMGutierrez Anaya Yeison Joel2085VEN 7b1 12w1 5b1 4w1 3b1 1w0 11b1 8w1 10w1848400
3Da Silva Bernabei Geronimo1662VEN 1b1 9w1 4b0 5w1 2w0 6b1 12w1 7b1 11b1749,5360
4Luces Fernandez Roger Paul1779VEN 6w1 10b½ 3w1 2b0 13w1 8b1 1b0 9w0 5b15,549,526,250
5Moreno Ruiz William1760VEN 13b1 14w1 2w0 3b0 11w1 12b1 6w1 1b0 4w0545,5170
6Vasquez Tacoa Mikel Ali1522VEN 4b0 1w0 7b1 15w1 9b1 3w0 5b0 -1 14w154418,50
7Quintana Blanco Jose Luis1685VEN 2w0 11b0 6w0 -1 14b1 10w1 9b1 3w0 13b1542180
8Casares Chirinos Nestor Noel1783VEN 12b0 13w1 14b1 9w1 1b0 4w0 -1 2b0 15w154115,50
9Urdaneta Bastidas Daniel1725VEN 11w1 3b0 15w1 8b0 6w0 13b1 7w0 4b1 -1540180
10Negron Paez Ricardo Aquiles1708VEN 15b1 4w½ 1b0 12w0 -1 7b0 14w1 13w1 2b04,54113,250
11Boada Monada Erwin Robert0VEN 9b0 7w1 12b1 1w0 5b0 -1 2w0 15b1 3w0448150
12Rico Elbis Richard Jose1610VEN 8w1 2b0 11w0 10b1 15b1 5w0 3b0 14b1 1w0445,513,50
13Rojas Vasquez Jacqueline Coromoto1404VEN 5w0 8b0 -1 14w1 4b0 9w0 15w0 10b0 7w023640
14Sariego Muñoz Anthony Ricardo0VEN -1 5b0 8w0 13b0 7w0 15b1 10b0 12w0 6b0234,540
15Rojas Acevedo Alexei0VEN 10w0 -1 9b0 6b0 12w0 14w0 13b1 11w0 8b0233,540

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)