Torneo Abierto IRT Pro-Fondos Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:30:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.3)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 13 | | Boada Monada, Erwin Robert | 0 | VEN | | | | | | miễn đấu | | | |
| 3 | | Casares Chirinos, Nestor Noel | 1783 | VEN | | | | | | | miễn đấu | | |
| 7 | | Negron Paez, Ricardo Aquiles | 1708 | VEN | | | | | miễn đấu | | | | |
| 8 | | Quintana Blanco, Jose Luis | 1685 | VEN | | | | miễn đấu | | | | | |
| 14 | | Rojas Acevedo, Alexei | 0 | VEN | | miễn đấu | | | | | | | |
| 12 | | Rojas Vasquez, Jacqueline Coromoto | 1404 | VEN | | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Sariego Muñoz, Anthony Ricardo | 0 | VEN | miễn đấu | | | | | | | | |
| 6 | | Urdaneta Bastidas, Daniel | 1725 | VEN | | | | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Vasquez Tacoa, Mikel Ali | 1522 | VEN | | | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|