Torneo Abierto IRT Pro-Fondos Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:30:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.3)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | FM | Gutierrez Anaya, Yeison Joel | 3903273 | VEN | 2085 |
| 2 | | Vidal Rusa, Gabriel Lorenzo | 3985490 | VEN | 1909 |
| 3 | | Casares Chirinos, Nestor Noel | 3909786 | VEN | 1783 |
| 4 | | Luces Fernandez, Roger Paul | 23916869 | VEN | 1779 |
| 5 | | Moreno Ruiz, William | 3940136 | VEN | 1760 |
| 6 | | Urdaneta Bastidas, Daniel | 3912868 | VEN | 1725 |
| 7 | | Negron Paez, Ricardo Aquiles | 3917916 | VEN | 1708 |
| 8 | | Quintana Blanco, Jose Luis | 3963241 | VEN | 1685 |
| 9 | | Da Silva Bernabei, Geronimo | 3996409 | VEN | 1662 |
| 10 | | Rico Elbis, Richard Jose | 23910836 | VEN | 1610 |
| 11 | | Vasquez Tacoa, Mikel Ali | 23913045 | VEN | 1522 |
| 12 | | Rojas Vasquez, Jacqueline Coromoto | 23913029 | VEN | 1404 |
| 13 | | Boada Monada, Erwin Robert | | VEN | 0 |
| 14 | | Rojas Acevedo, Alexei | | VEN | 0 |
| 15 | | Sariego Muñoz, Anthony Ricardo | | VEN | 0 |
|
|
|
|