42è Torneig Obert d'Escacs Vila de Cerdanyola (Grup A) | Ban Tổ chức | Penya d'Escacs Cerdanyola |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Francesc Lanau |
| Tổng trọng tài | Frederic Corrigüelas Armillas |
| Phó Tổng Trọng tài | Jaume Grau Garsaball |
| Trọng tài | Neri Ruiz Lupon |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 seg incr |
| Địa điểm | Carrer Sant Ramon 180 Cerdanyola del Vallès |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/11/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1845 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:06:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Frederic Corriguelas Armillas
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | | Tên | V1 | V2 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | FM | Povill Claros Xavier | 16w1 | 6b1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 2 | | Monell Lopez Eduard | 17w1 | 15b1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 3 | | Valencia Jimenez Jose | 25w1 | 14b1 | 2 | 0,5 | 1,5 | 2 |
| 4 | FM | Capellades Subirana Marc | 21b1 | 7w1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 5 | | Fernandez Escabia Victor | 8b½ | 20w1 | 1,5 | 0,5 | 1,5 | 1 |
| 6 | | Bejar Dyagilev Nikolay | 19b1 | 1w0 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 7 | | Guerrero Prieto Arnau | 18w1 | 4b0 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 8 | | Martinez Ayala Jan | 5w½ | 13b½ | 1 | 1 | 2,5 | 0 |
| 9 | | Calderon Tocino Jon | 26b1 | -0 | 1 | 1 | 1,5 | 1 |
| 10 | | Brugarolas Manzaneque Carlos | 22w1 | -0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 11 | | Martinez Juan Manuel | -0 | 21w1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | | Perez Cometto Luis Alberto | -0 | 22b1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 13 | | Lanau Garcia Francesc | 20b½ | 8w½ | 1 | 0,5 | 1,5 | 0 |
| 14 | | Garcia Garrido Enric | 24w1 | 3w0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 15 | | Fernandez Escabia Eloi | 23b1 | 2w0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 16 | | Naveros Hernandez Gerard | 1b0 | 27w1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 17 | | Gil Gil Antoni | 2b0 | 28w1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 18 | | Puerta Fernandez Noel | 7b0 | 23w1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 19 | | Municio Soto Aaron | 6w0 | 24b1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 20 | | Rivera Luque Hugo | 13w½ | 5b0 | 0,5 | 1 | 2,5 | 0 |
| 21 | | Celorrio Capelleras Gabriel | 4w0 | 11b0 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 22 | | Jane Lardies Albert | 10b0 | 12w0 | 0 | 1 | 2,5 | 0 |
| 23 | | Fernandez Oliva Pau | 15w0 | 18b0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 24 | | Sanchez Carrillo Asier | 14b0 | 19w0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 25 | | Lopera Larrea Izan | 3b0 | -0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 26 | | Guzman Lopez Leonardo | 9w0 | -0 | 0 | 0 | 1,5 | 0 |
| 27 | | Molina Manas Miquel | -0 | 16b0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 28 | | Tornay Araujo Marc | -0 | 17b0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|