42è Torneig Obert d'Escacs Vila de Cerdanyola (Grup A) Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:06:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Frederic Corriguelas Armillas
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 13 | | Brugarolas Manzaneque, Carlos | | * | | | | | | |
| 4 | | Calderon Tocino, Jon | | * | | | | | | |
| 18 | | Guzman Lopez, Leonardo | | * | | | | | | |
| 17 | | Lopera Larrea, Izan | | * | | | | | | |
| 5 | | Martinez, Juan Manuel | * | | | | | | | |
| 24 | | Molina Manas, Miquel | * | | | | | | | |
| 7 | | Perez Cometto, Luis Alberto | * | | * | | | | | |
| 26 | | Tornay Araujo, Marc | * | | | | | | | |
|
|
|
|