42è Torneig Obert d'Escacs Vila de Cerdanyola (Grup B) Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:48:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Frederic Corriguelas Armillas
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 17 | | Aguilar Gomez, Jordi | ESP | | * | | | | | | |
| 3 | | Caro Martinez, Ramon | ESP | | | | | * | | | |
| 14 | | Del Val Morancho, Aimar | ESP | * | | | | | | | |
| 18 | | Febrero Perez, Lluis | ESP | 0F | | * | | | | | |
| 33 | | Guimera Brillas, Oleguer | ESP | * | | | | | | | |
| 5 | | Kothakonda, Naga Bhavya Teja | ESP | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 12 | | Nagaro Fernandez-Maldonado, Francisco | ESP | * | | | | | | | |
| 36 | | Rivera Garcia, Aran | ESP | | * | | | | | | |
| 38 | | Roig Esparo, Jaume | ESP | | miễn đấu | | | | | | |
| 26 | | Tornay Araujo, Laura | ESP | * | | | | | | | |
|
|
|
|