Stäfa Clubmeisterschaft 2026-2027 - Gruppe B Cập nhật ngày: 02.10.2026 09:17:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Gruppe C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg |
| 3 | | Cappelli, Bruno | 29203 | 1381440 | SUI | 1845 |
| 5 | | Bloemen, André | 25580 | 1369164 | SUI | 1813 |
| 4 | | Thalmann, Oliver | 19723 | 1345176 | SUI | 1749 |
| 2 | | Poell, Jörg | 22792 | 1338200 | SUI | 1745 |
| 6 | AFM | Blickenstorfer, Urs | 22647 | 134178870 | SUI | 1743 |
| 9 | | Wrobel, Jan | 4294 | 1375695 | SUI | 1714 |
| 7 | | Scholian, Ruedi | 27580 | 1367226 | SUI | 1657 |
| 10 | | Faes, Max | 21128 | 1339656 | SUI | 1649 |
| 1 | | Fröhling, Jürg | 12984 | 1320491 | SUI | 1599 |
| 8 | | Wittwer, Alfred | 25897 | 1375687 | SUI | 1400 |
|
|
|
|