Stäfa Clubmeisterschaft 2026-2027 - Gruppe A Cập nhật ngày: 02.10.2026 09:24:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Gruppe C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2(6 results missing)
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 | K | rtg+/- |
| 1 | 6 | | | Jelinek, Petr | CZE | 2168 | 1,5 | 0,25 | 0 | 20 | -3,8 |
| 2 | 1 | | | Özdemir, Yagiz | SUI | 1899 | 1 | 0 | 0 | 20 | 7,4 |
| 3 | 10 | | | Fischer, Reto | SUI | 1942 | 0,5 | 0,75 | 0 | 20 | 5,8 |
| 4 | 4 | | | Schmitter, Albert | SUI | 1859 | 0,5 | 0,25 | 0 | 20 | 0,8 |
| 8 | | | Leuenberger, Urs | SUI | 1891 | 0,5 | 0,25 | 0 | 20 | -0,8 |
| 6 | 2 | | | Gartmann, Luzius | SUI | 1802 | 0 | 0 | 0 | 20 | -7,4 |
| 3 | | | Bednarczuk, Jakub | POL | 1856 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 5 | | | Bahnmüller, Bruno | SUI | 1799 | 0 | 0 | 0 | 20 | -2 |
| 7 | | | Germann, Leo | SUI | 1849 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 9 | | | Bodmer, Marcel | SUI | 2055 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
|
|
|
|