European Fischer Random (Chess 960) Championship 2026 Cập nhật ngày: 01.10.2026 18:39:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)
| Giải/ Nội dung | Rapid, Blitz, Chess 960 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUT, ENG, ESP, FRA, GER, ITA, LAT, LTU, NED, POL, POR, SCO, SLO, SRB, SUI, UKR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | AMARO, Gonçalo | 1969722 | 1997 | POR |
| 2 | | ANDIAS, João Pedro | 1900862 | 2085 | POR |
| 3 | | CICHECKI, Adam | 41810759 | 2015 | POL |
| 4 | | COELHO, Pedro | 1905694 | 1775 | POR |
| 5 | | DUQUE, Raquel | 1945890 | 1942 | POR |
| 6 | IM | GARRIDO OUTÓN, Alex | 24516279 | 2394 | ESP |
| 7 | | GOMEZ DOMINGUEZ, Brian | 54776333 | 1894 | ESP |
| 8 | | KLEINERT, Jürgen | 4659180 | 1863 | GER |
| 9 | GM | KOSTENIUK, Alexandra | 4128125 | 2431 | SUI |
| 10 | IM | LARKIN, Vladislav | 14152894 | 2488 | UKR |
| 11 | IM | MARTINS, Bruno | 1942255 | 2382 | POR |
| 12 | FM | RUÍZ BUENDÍA, Miguel | 24537675 | 2313 | ESP |
| 13 | FM | RYABUKHIN, Roman | 24257893 | 2247 | POR |
| 14 | WCM | RYABUKHINA, Veronika | 24288020 | 2039 | POR |
| 15 | | SILVA, Firmino | 1901745 | 1837 | POR |
| 16 | IM | SOUSA, André | 1917617 | 2357 | POR |
| 17 | WFM | STANGL, Anita | 4608801 | 1947 | GER |
|
|
|
|