Min. 1200 HuRRa pont, FIDE értékszámot módosít, az adott évre érvényes versenyengedély szükséges!„10 Város a Magyar Sakkozásért" „A" csoport – Versenyzői csoport 2026.09.19. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-1.állomás|
Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:40:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: csongradcsanadsakk
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | CSCSVSSZ_HurraSakk_2026-2027_kiiras_1allomas.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | FM | Restas Peter | HUN | 15b1 | 11w1 | 3b1 | 2w1 | 5b1 | 9w½ | 4w½ | 6 | 27 | 23 |
| 2 | | Puskas Mihaly | HUN | 8b1 | 13w1 | 6b1 | 1b0 | 4w1 | 3w½ | 7b1 | 5,5 | 29,5 | 21,25 |
| 3 | | Huszar Adam Janos | HUN | 4w1 | 10b1 | 1w0 | 9b1 | 7w½ | 2b½ | 6w½ | 4,5 | 31 | 18,25 |
| 4 | | Gut Kende David | HUN | 3b0 | 14b1 | 10w1 | 6w1 | 2b0 | 5w1 | 1b½ | 4,5 | 29,5 | 16,5 |
| 5 | | Szantai Andras | HUN | 9w1 | 6w½ | 11b1 | 7b½ | 1w0 | 4b0 | 12w1 | 4 | 28,5 | 14 |
| 6 | | Tamas Kornel | HUN | 7w1 | 5b½ | 2w0 | 4b0 | 15w1 | 10b1 | 3b½ | 4 | 27,5 | 13,25 |
| 7 | | Csak Zoltan Barnabas | HUN | 6b0 | 16w1 | 13b1 | 5w½ | 3b½ | 8w1 | 2w0 | 4 | 24,5 | 10,75 |
| 8 | | Ficzere Zsolt | HUN | 2w0 | 9b0 | 14w1 | 12w1 | 13b1 | 7b0 | 15w1 | 4 | 22 | 9 |
| 9 | FM | Csuri Laszlo | HUN | 5b0 | 8w1 | 12b1 | 3w0 | 11b1 | 1b½ | 10w0 | 3,5 | 28,5 | 13,5 |
| 10 | | Lukacs Andor | SRB | -1 | 3w0 | 4b0 | 11w½ | 14b1 | 6w0 | 9b1 | 3,5 | 25,5 | 10,75 |
| 11 | | Abraham Zoltan | HUN | 12w1 | 1b0 | 5w0 | 10b½ | 9w0 | 16b1 | 14w1 | 3,5 | 22 | 6,75 |
| 12 | | Vizhanyo Gyomorei Jozsef | HUN | 11b0 | 15w1 | 9w0 | 8b0 | 16b1 | 13w1 | 5b0 | 3 | 19 | 4 |
| 13 | | Szin Ferenc | HUN | 14w1 | 2b0 | 7w0 | 15b½ | 8w0 | 12b0 | 16w1 | 2,5 | 20 | 2,75 |
| 14 | | Monus Imre | HUN | 13b0 | 4w0 | 8b0 | 16w1 | 10w0 | 15b1 | 11b0 | 2 | 19,5 | 1,5 |
| 15 | | Vaczi Sandor | HUN | 1w0 | 12b0 | 16b1 | 13w½ | 6b0 | 14w0 | 8b0 | 1,5 | 21,5 | 1,25 |
| 16 | | Jeges Laszlo | HUN | -0 | 7b0 | 15w0 | 14b0 | 12w0 | 11w0 | 13b0 | 0 | 16,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|