Min. 1200 HuRRa pont, FIDE értékszámot módosít, az adott évre érvényes versenyengedély
szükséges!

„10 Város a Magyar Sakkozásért" „A" csoport – Versenyzői csoport 2026.09.19. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-1.állomás

Ban Tổ chứcCsongrád-Csanád Vármegyei Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcTóth Dániel
Tổng trọng tàiHerpai József
Phó Tổng Trọng tàiPuskásné Dr. Kisbodri Cecília
Trọng tàiSzamkó Hanna
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min+5 sec
Địa điểmBessenyei Ferenc Művelődési Hódmezővásárhely, Dr. Rapcsák András út 7.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID496414
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1784 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:40:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: csongradcsanadsakk

Giải/ Nội dungA csoport, B csoport, C csoport, D csoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesCSCSVSSZ_HurraSakk_2026-2027_kiiras_1allomas.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1FMRestas PeterHUN 8b1 6w1 4b1 3w1 12b1 5w½ 11w½612723
2Tamas KornelHUN 9w1 12b½ 3w0 11b0 8w1 16b1 4b½4627,513,25
3Puskas MihalyHUN 10b1 14w1 2b1 1b0 11w1 4w½ 9b15,5229,521,25
4Huszar Adam JanosHUN 11w1 16b1 1w0 5b1 9w½ 3b½ 2w½4,533118,25
5FMCsuri LaszloHUN 12b0 10w1 13b1 4w0 6b1 1b½ 16w03,5928,513,5
6Abraham ZoltanHUN 13w1 1b0 12w0 16b½ 5w0 15b1 7w13,511226,75
7Monus ImreHUN 14b0 11w0 10b0 15w1 16w0 8b1 6b021419,51,5
8Vaczi SandorHUN 1w0 13b0 15b1 14w½ 2b0 7w0 10b01,51521,51,25
9Csak Zoltan BarnabasHUN 2b0 15w1 14b1 12w½ 4b½ 10w1 3w04724,510,75
10Ficzere ZsoltHUN 3w0 5b0 7w1 13w1 14b1 9b0 8w148229
11Gut Kende DavidHUN 4b0 7b1 16w1 2w1 3b0 12w1 1b½4,5429,516,5
12Szantai AndrasHUN 5w1 2w½ 6b1 9b½ 1w0 11b0 13w14528,514
13Vizhanyo Gyomorei JozsefHUN 6b0 8w1 5w0 10b0 15b1 14w1 12b0312194
14Szin FerencHUN 7w1 3b0 9w0 8b½ 10w0 13b0 15w12,513202,75
15Jeges LaszloHUN -0 9b0 8w0 7b0 13w0 6w0 14b001616,50
16Lukacs AndorSRB -1 4w0 11b0 6w½ 7b1 2w0 5b13,51025,510,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)