Min. 1200 HuRRa pont, FIDE értékszámot módosít, az adott évre érvényes versenyengedély szükséges!„10 Város a Magyar Sakkozásért" „A" csoport – Versenyzői csoport 2026.09.19. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-1.állomásCập nhật ngày: 19.09.2026 14:40:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: csongradcsanadsakk
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | CSCSVSSZ_HurraSakk_2026-2027_kiiras_1allomas.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Age | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Restas, Peter | 703478 | HUN | 2072 | 2042 | | 70 | A | Makói SVSE |
| 2 | | Tamas, Kornel | 739537 | HUN | 2028 | 2041 | | 31 | A | Gyulai SE |
| 3 | | Puskas, Mihaly | 17003202 | HUN | 2024 | 2004 | | 18 | A | Maróczy/Szeged |
| 4 | | Huszar, Adam Janos | 17026156 | HUN | 2006 | 1848 | | 14 | A | Maróczy/Szeged |
| 5 | FM | Csuri, Laszlo | 711446 | HUN | 1953 | 1300 | | 71 | A | Meritum/Szeged |
| 6 | | Abraham, Zoltan | 728250 | HUN | 1839 | 1300 | | 66 | A | Pákozdy/Hódmezővásárhely |
| 7 | | Monus, Imre | 17027500 | HUN | 1781 | 1300 | | 69 | | |
| 8 | | Vaczi, Sandor | 721182 | HUN | 1765 | 1634 | | 88 | A | Orosházi SE |
| 9 | | Csak, Zoltan Barnabas | 17026148 | HUN | 1758 | 1608 | | 19 | A | KHTK-Csongrád |
| 10 | | Ficzere, Zsolt | 17030463 | HUN | 1748 | 1566 | | 51 | A | Maróczy/Szeged |
| 11 | | Gut, Kende David | 17023912 | HUN | 1748 | 1480 | | 11 | A | Grund64 SE/Maróczy SE |
| 12 | | Szantai, Andras | 17023165 | HUN | 1748 | 1634 | | 12 | A | KHTK-Csongrád |
| 13 | | Vizhanyo Gyomorei, Jozsef | 752800 | HUN | 1682 | 1543 | | 33 | A | Makói SVSE |
| 14 | | Szin, Ferenc | 17037050 | HUN | 1576 | 1409 | | 45 | A | Gyulai SE |
| 15 | | Jeges, Laszlo | 17030021 | HUN | 1515 | 1397 | | 33 | A | HSI |
| 16 | | Lukacs, Andor | 946435 | SRB | 0 | 1300 | | 46 | A | Makói SVSE |
|
|
|
|