Min. 800 HuRRa pont, illetve első HuRRa verseny esetén a 2012. előtt születettek.

A nevezés lezárult.
A helyszíni regisztráció 8-8:45

„10 Város a Magyar Sakkozásért" „B" csoport – 2026.09.19. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-1. állomás Hódmezővásárhely

Ban Tổ chứcCsongrád-Csanád Vármegyei Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcTóth Dániel
Tổng trọng tàiHerpai József
Phó Tổng Trọng tàiPuskásné Dr. Kisbodri Cecília
Trọng tàiSzamkó Hanna
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min+5 sec
Địa điểmBessenyei Ferenc Művelődési Hódmezővásárhely, Dr. Rapcsák András út 7.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1238 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: csongradcsanadsakk

Giải/ Nội dungA csoport, B csoport, C csoport, D csoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesCSCSVSSZ_HurraSakk_2026-2027_kiiras_1allomas.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Godo CsongorHUN 8b1 20w1 21b1 2w½ 3b1 4w1 7b16,52824,75
2Huszar Mate BenceHUN 16w1 4b1 19w1 1b½ 13w1 5b1 6w16,52723,75
3Markot David BenceHUN 9w1 14b½ 22w½ 19b1 1w0 15b1 10b152616,25
4Hecker PatrickHUN 11b1 2w0 10b1 21w1 6b1 1b0 5w½4,53116
5Klenovszki GaborHUN 10b1 21w0 11b1 6w½ 7b1 2w0 4b½42916,25
6Váradi MóricHUN 13w1 22b½ 18w1 5b½ 4w0 14b1 2b042712,25
7Kardos AndrasHUN 19w0 9b1 14w1 22b1 5w0 13b1 1w042613,5
8Baschieri MaurizioITA 1w0 17b0 9w0 16b1 23w1 19b1 14w1423,510
9Prorok Benedek JanosHUN 3b0 7w0 8b1 24w1 15b0 20w1 13b142311
10Adam AndrasHUN 5w0 23b1 4w0 20w1 17b1 18b1 3w04239,5
11Pengo BlankaHUN 4w0 16b1 5w0 23b0 20b1 17w1 18w142110,5
12Horvath VandaHUN 22w0 13b0 23w1 17b0 24b1 21w1 15w1418,59
13Tóth IstvánHUN 6b0 12w1 20b1 18w1 2b0 7w0 9w03278,5
14Okros FlorianHUN 24b1 3w½ 7b0 15w½ 21b1 6w0 8b03248
15Kovács UrielHUN 18w½ 19b0 17w1 14b½ 9w1 3w0 12b0323,59,75
16Jozaf GergoHUN 2b0 11w0 24b0 8w0 -1 23b1 19w1323,57
17Bencze AttilaHUN 20b0 8w1 15b0 12w1 10w0 11b0 24w132310
18Korsos TamasHUN 15b½ 24w1 6b0 13b0 19w1 10w0 11b02,5225,5
19Virágh JózsefHUN 7b1 15w1 2b0 3w0 18b0 8w0 16b02287
20Szabó GyulaHUN 17w1 1b0 13w0 10b0 11w0 9b0 21b1226,55
21K Szabó JózsefHUN 23w1 5b1 1w0 4b0 14w0 12b0 20w02266
22Szigethy AronHUN 12b1 6w½ 3b½ 7w0 -0 -0 -02238,5
23Szucs Gyorgy TamasHUN 21b0 10w0 12b0 11w1 8b0 16w0 -12236
24Barkóczy IstvánHUN 14w0 18b0 16w1 9b0 12w0 -1 17b0221,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)