Haustmót TR 2026 - Opinn flokkur

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:24:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dungA-flokkur, Opinn flokkur
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/09/13 lúc 13:00

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Helgi Fannar Odinsson14984½ 1 - 04 Joel Helmer Tobiasson1702
2Anh Hai Tran18543½ 1 - 03½ Odinn Darri Hjalmarsson1470
3Tomas Sindri Leosson16463 1 - 03½ Emil Finnsson Fenger1657
4Robert Heidar Skulason15223 + - -3 Eidur Jokulsson1558
5Omar Jon Holm Kjartansson15833 0 - 12½ Hakon Thorvaldsson1704
6Ingi Hrafn Ymisson14962½ - - +2½ Dagur Sverrisson1689
7Ingi Haflidi Gudjonsson15322 0 - 12 Jonatan Leo Dadason1645
8Larus Solberg Gudjonsson14742 ½ - ½2 Emilia Sigurdardottir1552
9Bjorgvin Kristbergsson01 0 - 11½ Jon Fenrir Ragnarsson1573
10Tauras Nareika14591 0 - 11½ Asta Kristbjornsdottir0
11WCMIdunn Helgadottir18694 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
12Katrin Osk Tomasdottir15182½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
13Alexandra Voron Adalsteinsdottir02½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
14Kacper Bauer0½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15Wojciech Bauer0½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
16Andres Kolbeinsson03 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
17Petur Eysteinn N.Arnarsson01½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại