Haustmót TR 2026 - Opinn flokkur

Ban Tổ chứcTaflfelag Reykjavikur
Liên đoànIceland ( ISL )
Trưởng Ban Tổ chứcMagnus Kristinsson
Tổng trọng tàiDadi Omarsson
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sec 40/15
Địa điểmReykjavik
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/02 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1548 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:24:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dungA-flokkur, Opinn flokkur
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1WCMHelgadottir Idunn1869ISL 15b1 12w1 17b½ 5w1 -0 -0 -04,51037,5420
2Tran Anh Hai1854ISL 9w1 24b0 15w1 8b1 19w1 16b0 5w1 4w½6542480
3Thorvaldsson Hakon1704ISL 16w0 21b1 11w0 23b+ 9b1 24w0 -0 12b03,52033,537,50
4Helmer Tobiasson Joel1702ISL 17b0 26w1 18b1 8w1 5b1 16b0 19w½ 24w1 2b½634346,50
5Sverrisson Dagur1689ISL 18w1 14b1 16w½ 1b0 4w0 17b+ 6b1 2b0 7w04,594548,50
6Finnsson Fenger Emil1657ISL 20b1 17w0 27b1 24w1 7b0 5w0 12w1 -04,51236,5410
7Leosson Tomas Sindri1646ISL -0 18w1 12b1 6w1 14b1 16w½ 5b16,5237,5480
8Dadason Jonatan Leo1645ISL 19b½ 12w1 4b0 2w0 13b1 15w0 21b1 14w15838430
9Holm Kjartansson Omar Jon1583ISL 2b0 20w1 19b½ 13w1 3w0 11b0 -0 25b141731,535,50
10Ragnarsson Jon Fenrir1573ISL 21w1 16b0 19w0 15b0 25b1 18w1 17b0 -03,51934,5380
11Jokulsson Eidur1558ISL 22b1 24w½ 3b1 16w0 14b- 9w1 -0 15b041635390
12Sigurdardottir Emilia1552ISL 23w1 1b0 8b0 27w1 7w0 18b½ 21w1 6b0 3w14,51335,538,50
13Gudjonsson Ingi Haflidi1532ISL 24b0 20w1 9b0 8w0 27b1 26w0 18b½3,52131,5350
14Skulason Robert Heidar1522ISL 27w1 5w0 26b1 24b½ 11w+ 7w0 -0 8b041536400
15Tomasdottir Katrin Osk1518ISL 1w0 23b+ 2b0 10w1 8b1 19b0 11w15738,5460
16Odinsson Helgi Fannar1498ISL 3b1 10w1 5b½ 17w1 11b1 4w1 2w1 7b½ 19w07142,5460
17Ymisson Ingi Hrafn1496ISL 4w1 6b1 1w½ 16b0 19w- 5w- 26b1 10w1 24b15,5642,5480
18Gudjonsson Larus Solberg1474ISL 5b0 22w+ 4w0 7b0 25w1 12w½ 10b0 20b½ 13w½3,51835,5370
19Hjalmarsson Odinn Darri1470ISL 8w½ 10b1 9w½ 17b+ 2b0 4b½ 15w1 16b16442,5490
20Nareika Tauras1459ISL 6w0 13b0 9b0 26w0 25b1 18w½ 21w13,5222831,50
21Adalsteinsdottir Alexandra Voron0ISL 10b0 3w0 22w+ 26w1 12b0 8w0 20b032331340
22Bauer Kacper0ISL 11w0 18b- 21b- -0 -0 -0 -0 -00,5277,580
23Bauer Wojciech0ISL 12b0 15w- 3w- -0 -0 -0 -0 -00,52688,50
24Kolbeinsson Andres0ISL 13w1 11b½ 2w1 6b0 14w½ 3b1 4b0 17w04,51137,5420
25Kristbergsson Bjorgvin0ISL -0 26b0 18b0 10w0 20w0 27b0 9w012524,525,50
26Kristbjornsdottir Asta0ISL 4b0 25w1 14w0 21b0 20b1 17w0 13b1 27w14,51429,5340
27N.Arnarsson Petur Eysteinn0ISL 14b0 -1 6w0 12b0 13w0 25w1 26b032428,531,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)