ПРВА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Ban Tổ chứcШаховски савез Београда
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcОгњен Пејчиновић (ФИДЕ ИД 993611)
Tổng trọng tàiФА Петар Јевтић (ФИДЕ ИД 9218208)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 минута за целу партију уз 30 секунди бонификације за сваки одиграни потез
Địa điểmБеоград (просторије клубова)
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/06 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1806 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:36:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungПрва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ДШК Мала рокада5500152634
25ШК Тадић5401122826
37СШУ Младост 20175401122434
43ШУ Победник530292116
56ШК Младост Сурчин5212717,510
61ШК Раковица5203617,510
74ШК Борча5113418,518
88ШУ Витез5104316,56
910ШК Вранић5104315,512
109СУ ШО Железничар5023215,58

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)