Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ШК Миријево 2 * 4½54½6½6½152732
2Шах клуб Ушће * 4566½6½132834
3ШК Чукарички4 * 5846½1127,536
4ШСУ Шампион3½3 * 5½55½922,514
5ШУ Калуђерица3 * 63½54½92214
6ШК Подунавац32½2 * 55617,50
7ШК Студентски град3½204½ * 5½615,512
8ШК Врачар1½433 * 5½4178
9ДШК Мала рокада 21½2½3½32½ * 0130
10ШК Лештане1½1½1½32½ * 0100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)