ДРУГА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 21.09.2026 01:31:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Download Files | 53_Odluka_Druga_liga.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ШК Миријево 2 | * | | | 5 | | | | 4½ | 6½ | | 9 | 16 | 12 |
| 2 | ШК Чукарички | | * | 4 | | | | | 8 | | 6½ | 7 | 18,5 | 15 |
| 3 | Шах клуб Ушће | | 4 | * | | 5 | | | | | 6½ | 7 | 15,5 | 13 |
| 4 | ШУ Калуђерица | 3 | | | * | | 5 | 6 | | | | 6 | 14 | 8 |
| 5 | ШСУ Шампион | | | 3 | | * | 5 | 5½ | | | | 6 | 13,5 | 8 |
| 6 | ШК Врачар | | | | 3 | 3 | * | | | | 5½ | 3 | 11,5 | 0 |
| 7 | ШК Подунавац | | | | 2 | 2½ | | * | | 5 | | 3 | 9,5 | 0 |
| 8 | ШК Студентски град | 3½ | 0 | | | | | | * | 5½ | | 3 | 9 | 0 |
| 9 | ДШК Мала рокада 2 | 1½ | | | | | | 3 | 2½ | * | | 0 | 7 | 0 |
| 10 | ШК Лештане | | 1½ | 1½ | | | 2½ | | | | * | 0 | 5,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
|
|
|
|