ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ | Ban Tổ chức | Шаховски савез Београда |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Огњен Пејчиновић (ФИДЕ ИД 993611) |
| Tổng trọng tài | ФА Петар Јевтић (ФИДЕ ИД 9218208) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 минута за целу партију уз 30 секунди бонификације за сваки одиграни потез |
| Địa điểm | Београд (просторије клубова) |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/06 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1587 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | MNE | Montenegro | 1 |
| 2 | SRB | Serbia | 192 |
| Tổng cộng | | | 193 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 24 | 11 | 27 | 2 | 64 |
| 2 | 25 | 11 | 20 | 8 | 64 |
| 3 | 26 | 9 | 23 | 6 | 64 |
| 4 | 22 | 13 | 26 | 3 | 64 |
| 5 | 28 | 10 | 19 | 7 | 64 |
| Tổng cộng | 125 | 54 | 115 | 26 | 320 |
|
|
|
|