ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:09:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Шах клуб Ушће 2 | ШК Гроцка | 4 | : | 4 |
| 2 | СПД VF Chess team доо Београд | ШК Напред | 7½ | : | ½ |
| 3 | ШК Болеч | ДШК Хозе Раул Капабланка | 2 | : | 6 |
| 4 | ШК Нестор 2 | ШК Тадић 2 | 6½ | : | 1½ |
| 5 | ШК Слобода | ШК Погледи | 1½ | : | 6½ |
| 6 | ШУ Велика Моштаница | ШК Делфин | 3½ | : | 4½ |
| 7 | ШК Змај 3 | ШК Глига | 7 | : | 1 |
| 8 | ШУ Каиса | ШК ЛилаМа Младеновац 2 | 4½ | : | 3½ |
|
|
|
|