ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungПрва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. ШК Делфин (RtgØ:1558, HS1: 7 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Grujic, Miroslav C1591SRB92323161+11½4,551531
2Askovic, Jovica1866SRB924288111331618
3Micic, Dimitrije0SRB92694730½½½½251418
4Stanisavljevic, Djordje J0SRB9269511½½011351562
5Zivotic, Zlata0SRB9269546½0,511464
6Zivotic, Zarko0SRB92695380½0,521447
7Micanovic, Dragutin1730SRB933449+001241747
8Cvjetinovic, Savo0SRB9260409½101,531581
9Cvjetinovic, Filip0SRB9255936½0½131474
10Gajic, Srdjan T1678SRB92604331111587
11Vesnic, Vojin0SRB0011719

Thông tin kỳ thủ

Grujic Miroslav C 1591 SRB Rp:1667
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Jovanovic Radoslav J0SRB0s 11
20Brett nicht besetzt00- 1K2
326Janicijevic Sasa1681SRB2s 13
4134Veljkovic Zoran Lj1643SRB2,5s 13
53Stekovic Vladimir0SRB2w ½3
6111Videnovic Vuk1749SRB4w1
Askovic Jovica 1866 SRB Rp:2285
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Mitrovic Zarko1558SRB1w 12
3164Sablic Branislav0SRB1w 12
497Cimesa Rade1896SRB2w 12
6112Dokic Mladen1673SRB2s2
Micic Dimitrije 0 SRB Rp:1026
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135Tosic Sreto0SRB2,5s 03
264Milosavljevic Lara0SRB0,5s ½6
331Milicevic Jovan0SRB1,5s ½7
4100Kostic Sasa1489SRB1,5s ½7
55Kalicanin Vladimir0SRB1s ½6
6113Petrovic Ivana I1557SRB2w3
Stanisavljevic Djordje J 0 SRB Rp:1474
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Djordjevic Nebojsa S1751SRB2,5s ½5
2140Vuckovic Stefan1622SRB3,5w ½3
330Ignjatovic Goran0SRB2w 06
496Cejovic Radisav1638SRB2w 18
58Anic Mihajlo0SRB2w 15
6114Smagina Viktoria1699SRB4s4
Zivotic Zlata 0 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Kostic Ljubomir N1464SRB2w ½6
6115Radulovic Filip V1563SRB4w5
Zivotic Zarko 0 SRB Rp:1054
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Mitrovic Aleksandar S1494SRB2,5s 07
5131Balovic Vuk0SRB1,5w ½7
6116Lazic Pavle1422SRB2s6
Micanovic Dragutin 1730 SRB Rp:1489
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
20Brett nicht besetzt00- 1K1
325Maksimovic Dragan2033SRB3s 01
4102Polhert Zdenko1808SRB4s 01
52Petrovic Dragutin0SRB2s 12
6117Maletic Marija0SRB1w7
Cvjetinovic Savo 0 SRB Rp:1447
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2141Markovic Ana1506SRB2s ½4
332Vlah Vid0SRB4w 14
498Subotic Nenad1836SRB4w 04
6118Niketic Iva0SRB0s8
Cvjetinovic Filip 0 SRB Rp:1082
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
265Vujovic Matan0MNE1,5w ½5
499Kovacevic Bozidar1621SRB4s 05
54Djuric Aleksa0SRB1s ½4
Gajic Srdjan T 1678 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
329Sekler Boris1587SRB1s 15
Vesnic Vojin 0 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
4101Dimitrijevic Mirko1719SRB2,5w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00
Bàn12ШК СлободаRtg-11ШК ДелфинRtg5 : 3
8.1
Jovanovic, Radoslav J
0-
Grujic, Miroslav C
15910 - 1
8.2
Mitrovic, Zarko
1558-
Askovic, Jovica
18660 - 1
8.3
Tosic, Sreto
0-
Micic, Dimitrije
01 - 0
8.4
Mirkovic, Risto
1526-
không có đấu thủ
0+ - -
8.5
Djordjevic, Nebojsa S
1751-
Stanisavljevic, Djordje J
0½ - ½
8.6
Kostic, Ljubomir N
1464-
Zivotic, Zlata
0½ - ½
8.7
Mitrovic, Aleksandar S
1494-
Zivotic, Zarko
01 - 0
8.8
Kostic, Zoran Mo
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 10.00
Bàn11ШК ДелфинRtg-9ШК Змај 3Rtg4 : 4
8.1
Micanovic, Dragutin
1730-
không có đấu thủ
0+ - -
8.2
Grujic, Miroslav C
1591-
không có đấu thủ
0+ - -
8.3
Stanisavljevic, Djordje J
0-
Vuckovic, Stefan
1622½ - ½
8.4
Cvjetinovic, Savo
0-
Markovic, Ana
1506½ - ½
8.5
Cvjetinovic, Filip
0-
Vujovic, Matan
0½ - ½
8.6
Micic, Dimitrije
0-
Milosavljevic, Lara
0½ - ½
8.7
không có đấu thủ
0-
Pirc, Lara
0- - +
8.8
không có đấu thủ
0-
Pirc, Dora
0- - +
3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn8ШУ Велика МоштаницаRtg-11ШК ДелфинRtg3½:4½
6.1
Maksimovic, Dragan
2033-
Micanovic, Dragutin
17301 - 0
6.2
Sablic, Branislav
0-
Askovic, Jovica
18660 - 1
6.3
Janicijevic, Sasa
1681-
Grujic, Miroslav C
15910 - 1
6.4
Vlah, Vid
0-
Cvjetinovic, Savo
00 - 1
6.5
Sekler, Boris
1587-
Gajic, Srdjan T
16780 - 1
6.6
Ignjatovic, Goran
0-
Stanisavljevic, Djordje J
01 - 0
6.7
Milicevic, Jovan
0-
Micic, Dimitrije
0½ - ½
6.8
Benedek, Pera
1732-
không có đấu thủ
0+ - -
4. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10.00
Bàn6ШК ПогледиRtg-11ШК ДелфинRtg4½:3½
4.1
Polhert, Zdenko
1808-
Micanovic, Dragutin
17301 - 0
4.2
Cimesa, Rade
1896-
Askovic, Jovica
18660 - 1
4.3
Veljkovic, Zoran Lj
1643-
Grujic, Miroslav C
15910 - 1
4.4
Subotic, Nenad
1836-
Cvjetinovic, Savo
01 - 0
4.5
Kovacevic, Bozidar
1621-
Cvjetinovic, Filip
01 - 0
4.6
Dimitrijevic, Mirko
1719-
Vesnic, Vojin
01 - 0
4.7
Kostic, Sasa
1489-
Micic, Dimitrije
0½ - ½
4.8
Cejovic, Radisav
1638-
Stanisavljevic, Djordje J
00 - 1
5. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn11ШК ДелфинRtg-16ШК ЛилаМа Младеновац 2Rtg4 : 3
6.1
không có đấu thủ
0-
Jankovic, Novak
0- - +
6.2
Micanovic, Dragutin
1730-
Petrovic, Dragutin
01 - 0
6.3
Grujic, Miroslav C
1591-
Stekovic, Vladimir
0½ - ½
6.4
Cvjetinovic, Filip
0-
Djuric, Aleksa
0½ - ½
6.5
Stanisavljevic, Djordje J
0-
Anic, Mihajlo
01 - 0
6.6
Micic, Dimitrije
0-
Kalicanin, Vladimir
0½ - ½
6.7
Zivotic, Zarko
0-
Balovic, Vuk
0½ - ½
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
6. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10.00
Bàn11ШК ДелфинRtg-10ШК Нестор 2Rtg0 : 0
4.1
Grujic, Miroslav C
1591-
Videnovic, Vuk
1749
4.2
Askovic, Jovica
1866-
Dokic, Mladen
1673
4.3
Micic, Dimitrije
0-
Petrovic, Ivana I
1557
4.4
Stanisavljevic, Djordje J
0-
Smagina, Viktoria
1699
4.5
Zivotic, Zlata
0-
Radulovic, Filip V
1563
4.6
Zivotic, Zarko
0-
Lazic, Pavle
1422
4.7
Micanovic, Dragutin
1730-
Maletic, Marija
0
4.8
Cvjetinovic, Savo
0-
Niketic, Iva
0