ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungПрва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. ШК Слобода (RtgØ:1499, HS1: 6 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Jovanovic, Radoslav J0SRB92484680011591
2Mitrovic, Zarko1558SRB92101340100141747
3Tosic, Sreto0SRB92222301½012,541579
4Djordjevic, Nebojsa S1751SRB9209837½1+2,531445
5Kostic, Ljubomir N1464SRB9210010½0½+0251643
6Mirkovic, Risto1526SRB9210118++0½02,551735
7Mitrovic, Aleksandar S1494SRB92150631½102,541540
8Kostic, Zoran Mo0SRB9235960+0-0141852
9Stevanovic, Dejan J0SRB922222100021690
10Trific, Ljubomir0SRB926061100021684

Thông tin kỳ thủ

Jovanovic Radoslav J 0 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Grujic Miroslav C1591SRB4,5w 01
61Jankovic Novak0SRB2,5s1
Mitrovic Zarko 1558 SRB Rp:1554
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Askovic Jovica1866SRB3s 02
2152Hajder Jovica1861SRB0w 14
3102Polhert Zdenko1808SRB4w 05
466Milosevic Vojin1451SRB2w 07
62Petrovic Dragutin0SRB2w2
Tosic Sreto 0 SRB Rp:1474
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Micic Dimitrije0SRB2w 13
2127Jovanovic Radomir1872SRB2w ½6
3134Veljkovic Zoran Lj1643SRB2,5w 03
4168Mosur Matej0SRB1w 15
63Stekovic Vladimir0SRB2s3
Djordjevic Nebojsa S 1751 SRB Rp:1438
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Stanisavljevic Djordje J0SRB3w ½5
3100Kostic Sasa1489SRB1,5w 17
467Mosur Mihailo1824SRB1,5- 1K3
64Djuric Aleksa0SRB1w4
Kostic Ljubomir N 1464 SRB Rp:1350
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Zivotic Zlata0SRB0,5s ½6
275Stefanovic Djordje D1663SRB2,5s 03
3101Dimitrijevic Mirko1719SRB2,5s ½6
468Mihajlovic Marko1745SRB3- 1K1
559Kuzmanovic Ratko1788SRB4w 04
65Kalicanin Vladimir0SRB1s5
Mirkovic Risto 1526 SRB Rp:1462
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
20Brett nicht besetzt00- 1K8
399Kovacevic Bozidar1621SRB4s 08
4166Nikolic Teodor1801SRB1,5s ½4
561Jovic Andrej1782SRB3w 08
66Krulj Viktor0SRB0w6
Mitrovic Aleksandar S 1494 SRB Rp:1335
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Zivotic Zarko0SRB0,5w 17
274Knezevic Zivoslav0SRB1,5w ½2
465Vujovic Matan0MNE1,5s 18
557Bilbija Zoran1959SRB4,5w 02
67Stanic Anastasija0SRB0s7
Kostic Zoran Mo 0 SRB Rp:1052
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K8
276Kovacevic Aleksandar S1842SRB3s 05
4141Markovic Ana1506SRB2- 0K2
556Dukic Nikola1862SRB2w 06
68Anic Mihajlo0SRB2w8
Stevanovic Dejan J 0 SRB Rp:890
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
278Nikolic Momir1484SRB2,5s 07
397Cimesa Rade1896SRB2s 02
Trific Ljubomir 0 SRB Rp:884
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
4140Vuckovic Stefan1622SRB3,5s 06
5183Ristic Matija1746SRB1s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00
Bàn12ШК СлободаRtg-11ШК ДелфинRtg5 : 3
8.1
Jovanovic, Radoslav J
0-
Grujic, Miroslav C
15910 - 1
8.2
Mitrovic, Zarko
1558-
Askovic, Jovica
18660 - 1
8.3
Tosic, Sreto
0-
Micic, Dimitrije
01 - 0
8.4
Mirkovic, Risto
1526-
không có đấu thủ
0+ - -
8.5
Djordjevic, Nebojsa S
1751-
Stanisavljevic, Djordje J
0½ - ½
8.6
Kostic, Ljubomir N
1464-
Zivotic, Zlata
0½ - ½
8.7
Mitrovic, Aleksandar S
1494-
Zivotic, Zarko
01 - 0
8.8
Kostic, Zoran Mo
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 10.00
Bàn2ШК НапредRtg-12ШК СлободаRtg5 : 3
2.1
Kukic, Boris
1897-
không có đấu thủ
0+ - -
2.2
Knezevic, Zivoslav
0-
Mitrovic, Aleksandar S
1494½ - ½
2.3
Stefanovic, Djordje D
1663-
Kostic, Ljubomir N
14641 - 0
2.4
Hajder, Jovica
1861-
Mitrovic, Zarko
15580 - 1
2.5
Kovacevic, Aleksandar S
1842-
Kostic, Zoran Mo
01 - 0
2.6
Jovanovic, Radomir
1872-
Tosic, Sreto
0½ - ½
2.7
Nikolic, Momir
1484-
Stevanovic, Dejan J
01 - 0
2.8
không có đấu thủ
0-
Mirkovic, Risto
1526- - +
3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn12ШК СлободаRtg-6ШК ПогледиRtg1½:6½
5.1
không có đấu thủ
0-
Cejovic, Radisav
1638- - +
5.2
Stevanovic, Dejan J
0-
Cimesa, Rade
18960 - 1
5.3
Tosic, Sreto
0-
Veljkovic, Zoran Lj
16430 - 1
5.4
không có đấu thủ
0-
Subotic, Nenad
1836- - +
5.5
Mitrovic, Zarko
1558-
Polhert, Zdenko
18080 - 1
5.6
Kostic, Ljubomir N
1464-
Dimitrijevic, Mirko
1719½ - ½
5.7
Djordjevic, Nebojsa S
1751-
Kostic, Sasa
14891 - 0
5.8
Mirkovic, Risto
1526-
Kovacevic, Bozidar
16210 - 1
4. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10.00
Bàn12ШК СлободаRtg-9ШК Змај 3Rtg4½:2½
5.1
Kostic, Ljubomir N
1464-
Mihajlovic, Marko
1745+ - -
5.2
Kostic, Zoran Mo
0-
Markovic, Ana
1506- - -
5.3
Djordjevic, Nebojsa S
1751-
Mosur, Mihailo
1824+ - -
5.4
Mirkovic, Risto
1526-
Nikolic, Teodor
1801½ - ½
5.5
Tosic, Sreto
0-
Mosur, Matej
01 - 0
5.6
Trific, Ljubomir
0-
Vuckovic, Stefan
16220 - 1
5.7
Mitrovic, Zarko
1558-
Milosevic, Vojin
14510 - 1
5.8
Mitrovic, Aleksandar S
1494-
Vujovic, Matan
01 - 0
5. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn4ШК ГроцкаRtg-12ШК СлободаRtg8 : 0
5.1
Aleksic, Mihajlo
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
Bilbija, Zoran
1959-
Mitrovic, Aleksandar S
14941 - 0
5.3
Ilic, Andrej
1583-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
Kuzmanovic, Ratko
1788-
Kostic, Ljubomir N
14641 - 0
5.5
Ristic, Matija
1746-
Trific, Ljubomir
01 - 0
5.6
Dukic, Nikola
1862-
Kostic, Zoran Mo
01 - 0
5.7
Aleksic, Srdjan
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.8
Jovic, Andrej
1782-
Mirkovic, Risto
15261 - 0
6. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10.00
Bàn16ШК ЛилаМа Младеновац 2Rtg-12ШК СлободаRtg0 : 0
7.1
Jankovic, Novak
0-
Jovanovic, Radoslav J
0
7.2
Petrovic, Dragutin
0-
Mitrovic, Zarko
1558
7.3
Stekovic, Vladimir
0-
Tosic, Sreto
0
7.4
Djuric, Aleksa
0-
Djordjevic, Nebojsa S
1751
7.5
Kalicanin, Vladimir
0-
Kostic, Ljubomir N
1464
7.6
Krulj, Viktor
0-
Mirkovic, Risto
1526
7.7
Stanic, Anastasija
0-
Mitrovic, Aleksandar S
1494
7.8
Anic, Mihajlo
0-
Kostic, Zoran Mo
0