ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungПрва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  16. ШК ЛилаМа Младеновац 2 (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 12,5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Jankovic, Novak0SRB9242524½+0+2,541433
2Petrovic, Dragutin0SRB923610910010251604
3Stekovic, Vladimir0SRB9242745001½½251438
4Djuric, Aleksa0SRB00½0½151468
5Kalicanin, Vladimir0SRB9238993½000½151481
6Krulj, Viktor0SRB92302590011503
7Stanic, Anastasija0SRB92427290000041527
8Anic, Mihajlo0SRB92426051+00241400
9Mihailovic, Dusan0SRB92305770½0,521573
10Balovic, Vuk0SRB9230399010½1,541499

Thông tin kỳ thủ

Jankovic Novak 0 SRB Rp:1040
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Cukavac Petar0SRB1w ½1
20Brett nicht besetzt00- 1K1
319Santini Ana1466SRB3s 01
50Brett nicht besetzt00- 1K1
633Jovanovic Radoslav J0SRB0w1
Petrovic Dragutin 0 SRB Rp:1452
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Vukotic Viktor1581SRB0s 12
249Ognjanovic Ratomir1797SRB2,5s 02
320Tasic Danilo1514SRB3,5w 02
483Blesic Lazar0SRB0w 11
5137Micanovic Dragutin1730SRB2w 02
634Mitrovic Zarko1558SRB1s2
Stekovic Vladimir 0 SRB Rp:1046
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Dangubic Vukasin0SRB1w 03
254Antonijevic Nebojsa0SRB1,5w 03
322Jolic Vukota0SRB0s 13
484Vujko Relja0SRB1,5s ½2
541Grujic Miroslav C1591SRB4,5s ½3
635Tosic Sreto0SRB2,5w3
Djuric Aleksa 0 SRB Rp:988
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Djuric Andrej1502SRB1,5s 04
2132Jovanovic Zoran M1639SRB2s 04
3136Maletic Kasija0SRB1,5w ½4
480Stosic Lazar M0SRB2w 03
5139Cvjetinovic Filip0SRB1w ½4
636Djordjevic Nebojsa S1751SRB2,5s4
Kalicanin Vladimir 0 SRB Rp:921
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Stojanovic Andrej J0SRB2w ½5
2133Njegic Zoran1804SRB2,5w 05
324Krljar Iskra0SRB1s 05
482Zivkovic Pavle0SRB2,5s 04
543Micic Dimitrije0SRB2w ½6
637Kostic Ljubomir N1464SRB2w5
Krulj Viktor 0 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Djekic Anika1503SRB2s 06
638Mirkovic Risto1526SRB2,5s6
Stanic Anastasija 0 SRB Rp:527
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Zhivotova Maiia1596SRB2w 07
250Zecevic Mihailo1710SRB2s 08
323Jeremic Vasilije0SRB1s 07
4178Zaklan Dusan0SRB1w 07
639Mitrovic Aleksandar S1494SRB2,5w7
Anic Mihajlo 0 SRB Rp:875
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Momcilovic Sergej0SRB0s 18
30Brett nicht besetzt00- 1K8
486Cirkovic Lazar N0SRB3,5s 08
544Stanisavljevic Djordje J0SRB3s 05
640Kostic Zoran Mo0SRB1s8
Mihailovic Dusan 0 SRB Rp:1180
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
252Stevanovic Slavoljub1746SRB1,5s 06
485Obradovic Predrag0SRB0,5s ½6
Balovic Vuk 0 SRB Rp:1212
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
248Colic Radovan1754SRB3w 07
3165Nekrasova Mariamm0SRB0w 16
479Sovrlic Vuk1441SRB1w 05
546Zivotic Zarko0SRB0,5s ½7

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00
Bàn16ШК ЛилаМа Младеновац 2Rtg-14ШК Тадић 2Rtg3 : 5
2.1
Jankovic, Novak
0-
Cukavac, Petar
0½ - ½
2.2
Petrovic, Dragutin
0-
Vukotic, Viktor
15811 - 0
2.3
Stekovic, Vladimir
0-
Dangubic, Vukasin
00 - 1
2.4
Djuric, Aleksa
0-
Djuric, Andrej
15020 - 1
2.5
Kalicanin, Vladimir
0-
Stojanovic, Andrej J
0½ - ½
2.6
Krulj, Viktor
0-
Djekic, Anika
15030 - 1
2.7
Stanic, Anastasija
0-
Zhivotova, Maiia
15960 - 1
2.8
Anic, Mihajlo
0-
Momcilovic, Sergej
01 - 0
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 10.00
Bàn16ШК ЛилаМа Младеновац 2Rtg-7ШК БолечRtg1 : 7
5.1
Jankovic, Novak
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
Petrovic, Dragutin
0-
Ognjanovic, Ratomir
17970 - 1
5.3
Stekovic, Vladimir
0-
Antonijevic, Nebojsa
00 - 1
5.4
Djuric, Aleksa
0-
Jovanovic, Zoran M
16390 - 1
5.5
Kalicanin, Vladimir
0-
Njegic, Zoran
18040 - 1
5.6
Mihailovic, Dusan
0-
Stevanovic, Slavoljub
17460 - 1
5.7
Balovic, Vuk
0-
Colic, Radovan
17540 - 1
5.8
Stanic, Anastasija
0-
Zecevic, Mihailo
17100 - 1
3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn13ШУ КаисаRtg-16ШК ЛилаМа Младеновац 2Rtg4½:3½
8.1
Santini, Ana
1466-
Jankovic, Novak
01 - 0
8.2
Tasic, Danilo
1514-
Petrovic, Dragutin
01 - 0
8.3
Jolic, Vukota
0-
Stekovic, Vladimir
00 - 1
8.4
Maletic, Kasija
0-
Djuric, Aleksa
0½ - ½
8.5
Krljar, Iskra
0-
Kalicanin, Vladimir
01 - 0
8.6
Nekrasova, Mariamm
0-
Balovic, Vuk
00 - 1
8.7
Jeremic, Vasilije
0-
Stanic, Anastasija
01 - 0
8.8
không có đấu thủ
0-
Anic, Mihajlo
0- - +
4. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10.00
Bàn16ШК ЛилаМа Младеновац 2Rtg-15ШК ГлигаRtg2 : 6
8.1
Petrovic, Dragutin
0-
Blesic, Lazar
01 - 0
8.2
Stekovic, Vladimir
0-
Vujko, Relja
0½ - ½
8.3
Djuric, Aleksa
0-
Stosic, Lazar M
00 - 1
8.4
Kalicanin, Vladimir
0-
Zivkovic, Pavle
00 - 1
8.5
Balovic, Vuk
0-
Sovrlic, Vuk
14410 - 1
8.6
Mihailovic, Dusan
0-
Obradovic, Predrag
0½ - ½
8.7
Stanic, Anastasija
0-
Zaklan, Dusan
00 - 1
8.8
Anic, Mihajlo
0-
Cirkovic, Lazar N
00 - 1
5. Ván ngày 2026/10/04 lúc 10.00
Bàn11ШК ДелфинRtg-16ШК ЛилаМа Младеновац 2Rtg4 : 3
6.1
không có đấu thủ
0-
Jankovic, Novak
0- - +
6.2
Micanovic, Dragutin
1730-
Petrovic, Dragutin
01 - 0
6.3
Grujic, Miroslav C
1591-
Stekovic, Vladimir
0½ - ½
6.4
Cvjetinovic, Filip
0-
Djuric, Aleksa
0½ - ½
6.5
Stanisavljevic, Djordje J
0-
Anic, Mihajlo
01 - 0
6.6
Micic, Dimitrije
0-
Kalicanin, Vladimir
0½ - ½
6.7
Zivotic, Zarko
0-
Balovic, Vuk
0½ - ½
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
6. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10.00
Bàn16ШК ЛилаМа Младеновац 2Rtg-12ШК СлободаRtg0 : 0
7.1
Jankovic, Novak
0-
Jovanovic, Radoslav J
0
7.2
Petrovic, Dragutin
0-
Mitrovic, Zarko
1558
7.3
Stekovic, Vladimir
0-
Tosic, Sreto
0
7.4
Djuric, Aleksa
0-
Djordjevic, Nebojsa S
1751
7.5
Kalicanin, Vladimir
0-
Kostic, Ljubomir N
1464
7.6
Krulj, Viktor
0-
Mirkovic, Risto
1526
7.7
Stanic, Anastasija
0-
Mitrovic, Aleksandar S
1494
7.8
Anic, Mihajlo
0-
Kostic, Zoran Mo
0