ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:09:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Шах клуб Ушће 2 | 16w7½ | 14b7½ | 3w4 | 4w | 7 | 19 | 9 |
| 2 | СПД VF Chess team доо Београд | 6b5½ | 4b4 | 7w7½ | 3w | 7 | 17 | 21 |
| 3 | ШК Гроцка | 10b5½ | 11w7 | 1b4 | 2b | 7 | 16,5 | 13 |
| 4 | ДШК Хозе Раул Капабланка | 5b5½ | 2w4 | 10b6 | 1b | 7 | 15,5 | 17 |
| 5 | ШК Погледи | 4w2½ | 13w7 | 12b6½ | 9w | 6 | 16 | 8 |
| 6 | ШК Нестор 2 | 2w2½ | 16b7 | 14w6½ | 7b | 6 | 16 | 4 |
| 7 | ШК Напред | 8b6 | 12w5 | 2b½ | 6w | 6 | 11,5 | 10 |
| 8 | ШК Змај 3 | 7w2 | 9b4 | 16w7 | 12b | 4 | 13 | 3 |
| 9 | ШК Делфин | 12b3 | 8w4 | 11b4½ | 5b | 4 | 11,5 | 7 |
| 10 | ШК Болеч | 3w2½ | 15b7 | 4w2 | 11b | 3 | 11,5 | 0 |
| 11 | ШУ Велика Моштаница | 13b5½ | 3b1 | 9w3½ | 10w | 3 | 10 | 4 |
| 12 | ШК Слобода | 9w5 | 7b3 | 5w1½ | 8w | 3 | 9,5 | 6 |
| 13 | ШУ Каиса | 11w2½ | 5b1 | 15w4½ | 14b | 3 | 8 | 0 |
| 14 | ШК Тадић 2 | 15b5 | 1w½ | 6b1½ | 13w | 3 | 7 | 0 |
| 15 | ШК ЛилаМа Младеновац 2 | 14w3 | 10w1 | 13b3½ | 16w | 0 | 7,5 | 0 |
| 16 | ШК Глига | 1b½ | 6w1 | 8b1 | 15b | 0 | 2,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
|
|
|
|