ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. ДШК Хозе Раул Капабланка (RtgØ:1916 / HS1: 11 / HS2: 25) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Jovanovic, Vladimir D | 1586 | SRB | 9208105 | 1 | 2 |
| 2 | | Jecmenica, Vukasin | 1825 | SRB | 998389 | 4 | 6 |
| 3 | | Volas, Nikola | 2003 | SRB | 931721 | 4 | 6 |
| 4 | | Bogicevic, Stefan | 0 | SRB | | 0 | 2 |
| 5 | | Jovanovic, Dejan R | 1993 | SRB | 923915 | 4 | 6 |
| 6 | | Krstic, Vladimir | 1780 | SRB | 993255 | 1,5 | 3 |
| 7 | | Kitanovski, Goran | 1928 | SRB | 969788 | 3 | 5 |
| 8 | | Sitarica, Matija | 1604 | SRB | 9218453 | 0 | 2 |
| 9 | | Pejovic, Nenad | 0 | SRB | 9209560 | 2,5 | 4 |
| 10 | | Stancic, Lazar | 1928 | SRB | 938181 | 0 | 1 |
| 11 | | Isailovic, Vladimir | 0 | SRB | 9263084 | 1 | 3 |
| 12 | | Krsmanovic, Goran | 1846 | SRB | 938637 | 2,5 | 4 |
| 13 | | Despotovic, Darko | 0 | SRB | 9263068 | 1 | 2 |
| 14 | | Marjanovic, Milos | 2021 | SRB | 926370 | 0,5 | 1 |
| 15 | | Trisic, Petar | 1758 | SRB | 922145 | 0 | 1 |
|
|
|
|