ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 11. ШК Делфин (RtgØ:1558 / HS1: 4 / HS2: 15) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Grujic, Miroslav C | 1591 | SRB | 9232316 | 4 | 4 |
| 2 | | Askovic, Jovica | 1866 | SRB | 924288 | 3 | 3 |
| 3 | | Micic, Dimitrije | 0 | SRB | 9269473 | 1,5 | 4 |
| 4 | | Stanisavljevic, Djordje J | 0 | SRB | 9269511 | 2 | 4 |
| 5 | | Zivotic, Zlata | 0 | SRB | 9269546 | 0,5 | 1 |
| 6 | | Zivotic, Zarko | 0 | SRB | 9269538 | 0 | 1 |
| 7 | | Micanovic, Dragutin | 1730 | SRB | 933449 | 1 | 3 |
| 8 | | Cvjetinovic, Savo | 0 | SRB | 9260409 | 1,5 | 3 |
| 9 | | Cvjetinovic, Filip | 0 | SRB | 9255936 | 0,5 | 2 |
| 10 | | Gajic, Srdjan T | 1678 | SRB | 9260433 | 1 | 1 |
| 11 | | Vesnic, Vojin | 0 | SRB | | 0 | 1 |
|
|
|
|