ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 12. ШК Слобода (RtgØ:1499 / HS1: 6 / HS2: 14) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Jovanovic, Radoslav J | 0 | SRB | 9248468 | 0 | 1 |
| 2 | | Mitrovic, Zarko | 1558 | SRB | 9210134 | 1 | 4 |
| 3 | | Tosic, Sreto | 0 | SRB | 9222230 | 2,5 | 4 |
| 4 | | Djordjevic, Nebojsa S | 1751 | SRB | 9209837 | 2,5 | 3 |
| 5 | | Kostic, Ljubomir N | 1464 | SRB | 9210010 | 2 | 4 |
| 6 | | Mirkovic, Risto | 1526 | SRB | 9210118 | 2,5 | 4 |
| 7 | | Mitrovic, Aleksandar S | 1494 | SRB | 9215063 | 2,5 | 3 |
| 8 | | Kostic, Zoran Mo | 0 | SRB | 9235960 | 1 | 3 |
| 9 | | Stevanovic, Dejan J | 0 | SRB | 9222221 | 0 | 2 |
| 10 | | Trific, Ljubomir | 0 | SRB | 9260611 | 0 | 1 |
|
|
|
|