ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 13. ШУ Каиса (RtgØ:1493 / HS1: 6 / HS2: 13) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Milovanovic, Nikola | 1763 | SRB | 9202573 | 2 | 3 |
| 2 | | Stojanovic, Neda | 1533 | SRB | 9241862 | 1,5 | 3 |
| 3 | | Santini, Ana | 1466 | SRB | 9241234 | 3 | 4 |
| 4 | | Tasic, Danilo | 1514 | SRB | 9248581 | 2,5 | 3 |
| 5 | | Vasic, Sergej | 0 | SRB | 9241145 | 1 | 2 |
| 6 | | Jolic, Vukota | 0 | SRB | 9260476 | 0 | 3 |
| 7 | | Jeremic, Vasilije | 0 | SRB | 9249677 | 1 | 2 |
| 8 | | Krljar, Iskra | 0 | SRB | 9267438 | 1 | 4 |
| 9 | | Raskovic, Ilija | 1465 | SRB | 995134 | 0,5 | 2 |
| 10 | | Maletic, Kasija | 0 | SRB | 9269678 | 0,5 | 3 |
| 11 | | Nekrasova, Mariamm | 0 | SRB | | 0 | 1 |
|
|
|
|