ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 14. ШК Тадић 2 (RtgØ:1480 / HS1: 3 / HS2: 10) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Cukavac, Petar | 0 | SRB | 9230917 | 1 | 4 |
| 2 | | Vukotic, Viktor | 1581 | SRB | 9239647 | 0 | 3 |
| 3 | | Dangubic, Vukasin | 0 | SRB | 9239914 | 1 | 2 |
| 4 | | Djuric, Andrej | 1502 | SRB | 9235854 | 1,5 | 4 |
| 5 | | Stojanovic, Andrej J | 0 | SRB | 9261430 | 1,5 | 4 |
| 6 | | Djekic, Anika | 1503 | SRB | 9235846 | 1 | 3 |
| 7 | | Zhivotova, Maiia | 1596 | SRB | 9242303 | 2 | 4 |
| 8 | | Momcilovic, Sergej | 0 | SRB | 9250926 | 0 | 2 |
| 9 | | Radovic, Ilija | 1454 | SRB | 9247526 | 0,5 | 3 |
| 10 | | Petrov, Dusan | 0 | SRB | 9262320 | 0,5 | 2 |
| 11 | | Antic Hrvacanin, Masa | 0 | SRB | | 1 | 1 |
|
|
|
|