ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 15. ШК Глига (RtgØ:1405 / HS1: 6 / HS2: 13) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Sovrlic, Vuk | 1441 | SRB | 9234041 | 1 | 6 |
| 2 | | Stosic, Lazar M | 0 | SRB | 9217821 | 2 | 6 |
| 3 | | Miric, Kosta | 0 | SRB | 9223937 | 0 | 4 |
| 4 | | Zivkovic, Pavle | 0 | SRB | 9228335 | 2,5 | 6 |
| 5 | | Blesic, Lazar | 0 | SRB | 9258102 | 0 | 3 |
| 6 | | Vujko, Relja | 0 | SRB | 9217961 | 1,5 | 6 |
| 7 | | Obradovic, Predrag | 0 | SRB | | 0,5 | 4 |
| 8 | | Cirkovic, Lazar N | 0 | SRB | 9266970 | 3,5 | 6 |
| 9 | | Petrovic, Milan D | 0 | SRB | 9217910 | 0 | 1 |
| 10 | | Frlog, Uros | 0 | SRB | 9223856 | 0 | 2 |
| 11 | | Gagic, Milos | 0 | SRB | 9246368 | 0 | 2 |
| 12 | | Zaklan, Dusan | 0 | SRB | 9217791 | 1 | 1 |
| 13 | | Ratkovac, Vukasin | 0 | SRB | 9246392 | 1 | 1 |
|
|
|
|