ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 16. ШК ЛилаМа Младеновац 2 (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 9,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Jankovic, Novak | 0 | SRB | 9242524 | 1,5 | 3 |
| 2 | | Petrovic, Dragutin | 0 | SRB | 9236109 | 2 | 4 |
| 3 | | Stekovic, Vladimir | 0 | SRB | 9242745 | 1,5 | 4 |
| 4 | | Djuric, Aleksa | 0 | SRB | | 0,5 | 4 |
| 5 | | Kalicanin, Vladimir | 0 | SRB | 9238993 | 0,5 | 4 |
| 6 | | Krulj, Viktor | 0 | SRB | 9230259 | 0 | 1 |
| 7 | | Stanic, Anastasija | 0 | SRB | 9242729 | 0 | 4 |
| 8 | | Anic, Mihajlo | 0 | SRB | 9242605 | 2 | 3 |
| 9 | | Mihailovic, Dusan | 0 | SRB | 9230577 | 0,5 | 2 |
| 10 | | Balovic, Vuk | 0 | SRB | 9230399 | 1 | 3 |
|
|
|
|