ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. ШК Напред (RtgØ:1852 / HS1: 7 / HS2: 15,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mandic, Milutin | 1936 | SRB | 933821 | 1 | 1 |
| 2 | | Kukic, Boris | 1897 | SRB | 976105 | 2 | 4 |
| 3 | | Djurdjevic, Goran | 1804 | SRB | 9209853 | 0,5 | 3 |
| 4 | | Knezevic, Zivoslav | 0 | SRB | | 1,5 | 3 |
| 5 | | Stefanovic, Djordje D | 1663 | SRB | 9210312 | 2,5 | 4 |
| 6 | | Kovacevic, Aleksandar S | 1842 | SRB | 969559 | 2 | 4 |
| 7 | | Mijailovic, Zoran Z | 1818 | SRB | 9236036 | 1 | 1 |
| 8 | | Nikolic, Momir | 1484 | SRB | 9222132 | 2,5 | 3 |
| 9 | | Jovanovic, Radomir | 1872 | SRB | 969524 | 1,5 | 3 |
| 10 | | Velebit, Branko | 1789 | SRB | 9210401 | 1 | 1 |
| 11 | | Hajder, Jovica | 1861 | SRB | 900915 | 0 | 2 |
|
|
|
|