ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. ШК Гроцка (RtgØ:1848 / HS1: 7 / HS2: 19,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Ilic, Andrej | 1583 | SRB | 9209900 | 1 | 1 |
| 2 | | Dukic, Nikola | 1862 | SRB | 979856 | 1 | 3 |
| 3 | | Bilbija, Zoran | 1959 | SRB | 926264 | 3,5 | 4 |
| 4 | | Aleksic, Srdjan | 0 | SRB | 9257467 | 2 | 4 |
| 5 | | Kuzmanovic, Ratko | 1788 | SRB | 944670 | 3 | 4 |
| 6 | | Mladenovic, Masa | 1649 | SRB | 990060 | 1 | 2 |
| 7 | | Jovic, Andrej | 1782 | SRB | 979864 | 2 | 4 |
| 8 | | Simonovic, Danilo | 1678 | SRB | 9215128 | 0,5 | 2 |
| 9 | | Postic, Dragisa | 2113 | SRB | 926329 | 3 | 3 |
| 10 | | Ristic, Mladjana | 1762 | SRB | 974285 | 1 | 1 |
| 11 | | Nestorovic, Filip Z | 1716 | SRB | 9230283 | 0 | 1 |
| 12 | | Ristic, Ilija | 1774 | SRB | 979708 | 1,5 | 2 |
| 13 | | Ristic, Matija | 1746 | SRB | 979716 | 0 | 1 |
|
|
|
|