ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Шах клуб Ушће 2 (RtgØ:1755 / HS1: 8 / HS2: 23) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Ilic, Vladan V | 1732 | SRB | 985643 | 3 | 4 |
| 2 | | Mrkic, Zeljko | 1830 | SRB | 9254646 | 2 | 4 |
| 3 | | Boskovic, Dubravko | 1811 | SRB | 950360 | 3 | 4 |
| 4 | | Savcic, Dejan | 1851 | SRB | 998001 | 3 | 4 |
| 5 | | Zugic, Milan | 1765 | SRB | 919985 | 2,5 | 4 |
| 6 | | Lojpur, Nenad | 1800 | SRB | 983365 | 2,5 | 3 |
| 7 | | Ubovic, Filip | 0 | SRB | 9214849 | 2 | 2 |
| 8 | | Kovacevic, Djuro | 0 | SRB | 9260492 | 2 | 3 |
| 9 | | Borkanovic, Jovan | 1848 | SRB | 944211 | 1 | 2 |
| 10 | | Krantic, Ivan | 0 | SRB | | 2 | 2 |
|
|
|
|