ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. ШК Погледи (RtgØ:1725 / HS1: 9 / HS2: 20,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Ruzicic, Momcilo | 1635 | SRB | 919209 | 0 | 1 |
| 2 | | Cejovic, Radisav | 1638 | SRB | 914320 | 2 | 4 |
| 3 | | Cimesa, Rade | 1896 | SRB | 912905 | 2 | 4 |
| 4 | | Subotic, Nenad | 1836 | SRB | 919977 | 4 | 4 |
| 5 | | Kovacevic, Bozidar | 1621 | SRB | 926043 | 3,5 | 4 |
| 6 | | Kostic, Sasa | 1489 | SRB | 959162 | 1,5 | 4 |
| 7 | | Dimitrijevic, Mirko | 1719 | SRB | 974099 | 1,5 | 4 |
| 8 | | Polhert, Zdenko | 1808 | SRB | 940640 | 4 | 4 |
| 9 | | Veljkovic, Zoran Lj | 1643 | SRB | 9253755 | 2 | 3 |
|
|
|
|