ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. ШК Змај 3 (RtgØ:1642 / HS1: 4 / HS2: 15,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Miskovic, Mihailo | 0 | SRB | 9239191 | 0 | 1 |
| 2 | | Milosavljevic, Lara | 0 | SRB | 9239280 | 0,5 | 2 |
| 3 | | Vujovic, Matan | 0 | MNE | 16504895 | 1,5 | 4 |
| 4 | | Milosevic, Vojin | 1451 | SRB | 9221349 | 2 | 3 |
| 5 | | Mosur, Mihailo | 1824 | SRB | 986704 | 0,5 | 2 |
| 6 | | Mihajlovic, Marko | 1745 | SRB | 9236753 | 2 | 3 |
| 7 | | Marcic, Andrija | 0 | SRB | 9216353 | 0 | 1 |
| 8 | | Mitic, Aleksandar D | 0 | SRB | 9234009 | 0 | 1 |
| 9 | | Vuckovic, Stefan | 1622 | SRB | 985449 | 2,5 | 3 |
| 10 | | Markovic, Ana | 1506 | SRB | 9219930 | 1 | 3 |
| 11 | | Pirc, Dora | 0 | SRB | 9243490 | 1 | 1 |
| 12 | | Pirc, Lara | 0 | SRB | 9224380 | 1 | 1 |
| 13 | | Nikolic, Teodor | 1801 | SRB | 9253836 | 1,5 | 2 |
| 14 | | Milojevic, Dunja | 1783 | SRB | 9219662 | 1 | 1 |
| 15 | | Mosur, Matej | 0 | SRB | 9234017 | 1 | 2 |
|
|
|
|