ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:09:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungПрва лига, Друга лига, Трећа лига
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Шах клуб Ушће 232107199
22СПД VF Chess team доо Београд321071721
36ШК Гроцка3210716,513
41ДШК Хозе Раул Капабланка3210715,517
512ШК Погледи32016168
611ШК Нестор 232016164
710ШК Напред3201611,510
88ШК Змај 331114133
97ШК Делфин3111411,57
104ШК Болеч3102311,50
1115ШУ Велика Моштаница31023104
1213ШК Слобода310239,56
1316ШУ Каиса3102380
1414ШК Тадић 23102370
159ШК ЛилаМа Младеновац 2300307,50
165ШК Глига300302,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)