ТРЕЋА ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungПрва лига, Друга лига, Трећа лига
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15Шах клуб Ушће 2110037,50
22ШК Напред1100360
31ДШК Хозе Раул Капабланка110035,50
43СПД VF Chess team доо Београд110035,50
54ШК Гроцка110035,50
68ШУ Велика Моштаница110035,50
712ШК Слобода1100350
814ШК Тадић 21100350
911ШК Делфин1001030
1016ШК ЛилаМа Младеновац 21001030
117ШК Болеч100102,50
1210ШК Нестор 2100102,50
136ШК Погледи100102,50
1413ШУ Каиса100102,50
159ШК Змај 31001020
1615ШК Глига100100,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)