Halmahera Checkmate Junior Chess Championship Kategori Kelas 1 -3 SD |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:01:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Giải/ Nội dung | Kelas 1 -3 SD, Kelas 4 - 6 SD |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 4 | Ayuni Titania Arkadewi | | | | miễn đấu | | |
| 9 | Duta Rahagi Ganesha | | | | | miễn đấu | |
| 18 | Jaden Maliq Elsahid | | | | | | miễn đấu |
| 23 | Mikael Jonathan Samsudin | | | miễn đấu | | | |
| 25 | Oksa Albifardzan | | miễn đấu | | | | |
| 27 | Rotan Ali Sidqi | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|