Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Yarışına məruz qalma tarixi və günləri :
19 sentyabr saat 11:00---tur--- I-II-III
20 sentyabr saat 11:00---tur---IV-V-VI
26 sentyabr saat 11:00---tur---VII-VIII-IX
Bağlanış vaxtı son oyundan 30 dəqiqə sonra.
I yer---- Kubok, medal, diplom.
II yer---- Medal, diplom.
III yer---- Medal, diplom.

Məmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi IV dərəcə 19-20-26 sentyabr 2026 saat 11:00 Üzvlük haqqı: 20₼ Əlaqə nömrəsi: 050-666-83-84

Cập nhật ngày: 26.09.2026 10:48:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1 
1Ağazadə, Ərzuman0AZE*00110000½2,5841,5
2Daşzərli, Tunar0AZE1*111100005339
3Dünyamalı, Aylin0AZE10*01101004640
4Əlizadə, Zeynəb0AZE001*0-000011042
5Əsədov, Bəxtiyar0AZE0001*101014740
6Heybətov, Fərhad0AZE100-0*00012943
7Huseynli, Mustafa0AZE111111*½017,5236,5
8İsmayılov, Ayxan0AZE110101½*004,5439,5
9Mamedov, İlyas0AZE11111111*19135
10Səfərov, Telman0AZE½11100010*4,5539,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)