Yarışına məruz qalma tarixi və günləri :
19 sentyabr saat 11:00---tur--- I-II-III
20 sentyabr saat 11:00---tur---IV-V-VI
26 sentyabr saat 11:00---tur---VII-VIII-IX
Bağlanış vaxtı son oyundan 30 dəqiqə sonra.
I yer---- Kubok, medal, diplom.
II yer---- Medal, diplom.
III yer---- Medal, diplom.

Məmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi III dərəcə 19-20-26 sentyabr 2026 saat 11:00 Üzvlük haqqı: 20₼ Əlaqə nömrəsi: 050-666-83-84

Cập nhật ngày: 26.09.2026 10:49:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Mammadli, Altay03 0 - 16½ Ağasəlim, Emin01
211Məmmədəliyev, İbrahim04 0 - 15½ Seyidli, Mirzahid013
39Maqsudov, Nihad04½ 1 - 04 Hətəmli, İlkin07
48Kərimov, İsmayıl03 ½ - ½4 Vəlizadə, Atilla014
52Dunyamalı, Bəxtiyar03½ ½ - ½3 Dunyamalı, Polad03
64Əbduləzimli, Elturan03 0 - 12 Əsədova, Əminə05
76Əsgərzadə, Səid00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
812Salahov, Aylin03 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại