Yarışına məruz qalma tarixi və günləri :
19 sentyabr saat 11:00---tur--- I-II-III
20 sentyabr saat 11:00---tur---IV-V-VI
26 sentyabr saat 11:00---tur---VII-VIII-IX
Bağlanış vaxtı son oyundan 30 dəqiqə sonra.
I yer---- Kubok, medal, diplom.
II yer---- Medal, diplom.
III yer---- Medal, diplom.

Məmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi III dərəcə 19-20-26 sentyabr 2026 saat 11:00 Üzvlük haqqı: 20₼ Əlaqə nömrəsi: 050-666-83-84

Liên đoànAzerbaijan ( AZE )
Trưởng Ban Tổ chứcZeynəb Məmmədyarova
Tổng trọng tàiMəhərrəm Cəfərov
Địa điểmMəmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/26
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 09:59:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Ağasəlim Emin0AZE 8b1 9w1 2b½ 5w1 6b1 3b1 4w5,521
2Seyidli Mirzahid0AZE 14b1 11b1 1w½ 7w0 5b1 6w1 3b4,518
3Vəlizadə Atilla0AZE 6w1 4b0 12w1 10b1 7b1 1w0 2w420
4Məmmədəliyev İbrahim0AZE 7b1 3w1 5b0 6w0 8b1 9w1 1b419,5
5Maqsudov Nihad0AZE 10b½ 14w1 4w1 1b0 2w0 7b1 9b3,520,5
6Hətəmli İlkin0AZE 3b0 13w1 11w1 4b1 1w0 2b0 7w322
7Əbduləzimli Elturan0AZE 4w0 10w1 9b1 2b1 3w0 5w0 6b321,5
8Kərimov İsmayıl0AZE 1w0 12b0 10b1 14w+ 4w0 11b1 13w319
9Salahov Aylin0AZE 12w1 1b0 7w0 11b1 13w1 4b0 5w318,5
10Dunyamalı Bəxtiyar0AZE 5w½ 7b0 8w0 3w0 -1 13b1 12b2,518
11Dunyamalı Polad0AZE 13b1 2w0 6b0 9w0 12b1 8w0 -1217,5
12Əsədova Əminə0AZE 9b0 8w1 3b0 13b0 11w0 -1 10w216
13Mammadli Altay0AZE 11w0 6b0 14b1 12w1 9b0 10w0 8b213,5
14Əsgərzadə Səid0AZE 2w0 5b0 13w0 8b- -0 -0 -0010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)