I Детски шахматен турнир за купа „Сердика“ до 8 години София, 3 октомври 2026|
Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:23:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2913348 Mitev, Miroslav IA
| Giải/ Nội dung | A group, B group |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Сердика.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | BUL | Bulgaria | 26 |
| Tổng cộng | | | | 26 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 1 | 7 | 0 | 13 |
| 2 | 6 | 0 | 7 | 0 | 13 |
| 3 | 6 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| 4 | 7 | 0 | 5 | 0 | 12 |
| 5 | 7 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| 6 | 5 | 0 | 6 | 1 | 12 |
| 7 | 6 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Tổng cộng | 42 | 2 | 41 | 1 | 86 |
|
|
|
|