I Детски шахматен турнир за купа „Сердика“ до 14 години София, 3 октомври 2026|
Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:32:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2913348 Mitev, Miroslav IA
| Giải/ Nội dung | A group, B group |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Сердика.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | BUL | Bulgaria | 51 |
| 2 | | SRB | Serbia | 3 |
| 3 | | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | | 55 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 3 | 9 | 1 | 27 |
| 2 | 14 | 3 | 10 | 0 | 27 |
| 3 | 13 | 4 | 9 | 1 | 27 |
| 4 | 11 | 1 | 14 | 0 | 26 |
| 5 | 13 | 6 | 7 | 0 | 26 |
| 6 | 11 | 3 | 12 | 0 | 26 |
| 7 | 11 | 3 | 12 | 0 | 26 |
| Tổng cộng | 87 | 23 | 73 | 2 | 185 |
|
|
|
|