MÜKAFAT FONDU - 60 %
I yer — 300 azn II yer — 200 azn
III yer — 150 azn IV yer — 100 azn V yer — 70 azn Əlavə kateqoriyalar:
Reytingsiz - 80 azn 1500 - 80 azn 1600 - 80 azn 1700 - 80 azn 1800 - 80 azn 8 yaş uşaqlar - 80 azn 10 yaş uşaqlar - 80 azn 12 yaş uşaqlar - 80 azn Əlavə kateqoriya mükafatı üçün hər kateqoriyada MİNİMUM 3 iştirakçı olmalıdır.Məmmədyarovlar Ş.M/“Müstəqilliyin Bərpası Günü”nə Həsr Olunmuş Klassik Reytinqli Turnir 2000 Reytinqədək / 2-8 oktyabr 2026 / Əlaqə nömrəsi: 050 666 83 84Cập nhật ngày: 05.10.2026 20:28:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 41 |
| 2 | RUS | Russia | 1 |
| Tổng cộng | | | 42 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 2 | 8 | 3 | 20 |
| 2 | 8 | 4 | 6 | 1 | 19 |
| 3 | 7 | 4 | 6 | 2 | 19 |
| 4 | 11 | 2 | 6 | 0 | 19 |
| 5 | 11 | 2 | 6 | 0 | 19 |
| 6 | 8 | 3 | 6 | 2 | 19 |
| Tổng cộng | 52 | 17 | 38 | 8 | 115 |
|
|
|
|