Nur national gewertet! Kontumatzzeit 30 MinutenOffene Spittaler Stadtmeisterschaft 2026 Gruppe A >1500 Elo| Ban Tổ chức | PC Wolf SGS Spittal |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Baurecht Roman |
| Tổng trọng tài | Baurecht Günter |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min + 30sec/Zug + 30min nach 40. Zug |
| Địa điểm | Spittal/Drau |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/16 đến 2026/11/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1741 / 52 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 18:19:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: SG Gabor/HSV SPITTAL
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Scheiber, Michael DI | 1622846 | AUT | 2062 | Sgs Spittal |
| 2 | AFM | Eder, Benjamin | 1690825 | AUT | 1974 | Sgs Spittal |
| 3 | | Knaus, Thomas | 1680390 | AUT | 1907 | Sgs Spittal |
| 4 | | Rathgeb, Hubert | 1619500 | AUT | 1888 | Sgs Spittal |
| 5 | | Jaeger, Manfred | 1622145 | AUT | 1714 | Sgs Spittal |
| 6 | | Baurecht, Roman | 1669583 | AUT | 1687 | Sgs Spittal |
| 7 | | Loescher, Helmut | 1633694 | AUT | 1622 | Sv Raika Rapid Feffernitz |
| 8 | | Sixthofer, Kurt | 1672215 | AUT | 1601 | Sgs Spittal |
| 9 | | Della Pietra, Raimund | 530010160 | AUT | 1595 | Sv Raika Rapid Feffernitz |
| 10 | | Egger, Fritz | 1621831 | AUT | 1359 | Sv Raika Rapid Feffernitz |
|
|
|
|