Turno 5 ore 14.302° Campionato Trentino Rapid Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:24:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Samuele Cardamone
| Giải/ Nội dung | Blitz, Rapid |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 14:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | M | Liloni, Francesco Mattia | 2259 | 4 | 0 - 1 | 4 | FM | Seresin, Francesco | 2315 | 1 |
| 2 | 4 | CN | Perli, Tommaso | 1937 | 3 | 1 - 0 | 3 | 1N | Muffarotto, Matteo | 1808 | 7 |
| 3 | 5 | CN | Giancotti, Eraldo | 1930 | 3 | 1 - 0 | 3 | 1N | De Nisi, Roberta | 1749 | 10 |
| 4 | 8 | 2N | Cescatti, Riccardo | 1787 | 3 | 0 - 1 | 3 | CN | Zamboni, Matteo | 1883 | 6 |
| 5 | 14 | | Koka, Daniele | 1667 | 3 | 0 - 1 | 2½ | 1N | Pallini, Tommaso | 2029 | 3 |
| 6 | 30 | | Rangoni, Giulio | 1471 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | 3N | Bottega, Mario | 1740 | 11 |
| 7 | 31 | | Caramelle, Serena | 1459 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | 1N | Tonin, Mario | 1562 | 21 |
| 8 | 22 | | Tonelli, Leonardo | 1542 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Uderzo, Dorian | 1764 | 9 |
| 9 | 13 | 1N | Cecchetto, Michele | 1671 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Radoani, Nicolo' | 1605 | 18 |
| 10 | 23 | 2N | Castello, Giuseppe | 1541 | 2 | 0 - 1 | 2 | 1N | Demozzi, Daniel | 1648 | 16 |
| 11 | 17 | 2N | Mora, Flavia | 1612 | 2 | 1 - 0 | 2 | 2N | Parolin, Mattia | 1565 | 20 |
| 12 | 15 | | Rangoni, Ruggero | 1661 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | 2N | Girardi, Michele | 1535 | 25 |
| 13 | 19 | | Gremes, Marco | 1581 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Tettamanti, Alessandro | 1399 | 36 |
| 14 | 24 | | Atanasova, Milena | 1536 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | Sodini, Stefano | 1399 | 35 |
| 15 | 29 | | Caramelle, Corrado | 1478 | 1 | 0 - 1 | 1 | 3N | Avolio, Luca | 1530 | 26 |
| 16 | 27 | | Tettamanti, Roberto | 1509 | 1 | 1 - 0 | 1 | 2N | Fincati, Roberto | 1501 | 28 |
| 17 | 32 | | Dallafior, Guido | 1399 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Koppelstaetter, Ilay | 1399 | 34 |
| 18 | 33 | | Gaglini, Alessandro | 1399 | 0 | ½ | | | miễn đấu | | |
| 19 | 12 | 1N | Pesenti, Dario | 1729 | ½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|